Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

比べる

so sánh; thi; đấu; đọ

くらぶ

dùi cui; gậy tày; gậy; quân nhép; hội; câu lạc bộ; trụ sở câu lạc bộ; trụ sở hội club; house); đánh bằng dùi cui; đánh bằng gậy tày; họp lại; chung nhau; làm lộn xộn; làm rối loạn hàng ngũ; gây chuyện ba gai; tình anh em; phường hội; hội học sinh đại học; liên đoàn bà xờ; hội phụ nữ; câu lạc bộ thể thao

較べる

so sánh

Gợi ý

Xem thêm

食べ比べる

ăn và so sánh

見比べる

nhìn và so sánh; cân nhắc

見較べる

nhìn và so sánh; so sánh và xem xét; cân nhắc

大きさを較べる

sự so sánh kích thước

くらべ

cuộc tranh luận; cuộc tranh cãi; cuộc thi; trận đấu; trận giao tranh; cuộc chiến đấu; cuộc đấu tranh; tranh cãi; tranh luận; đặt vấn đề nghi ngờ không thừa nhận; tranh; tranh giành; tranh đoạt; tranh cử; sự so sánh; khi so sánh; so với; sự cạnh tranh; sự tranh giành; cuộc thi; cuộc thi đấu; đọ sức

Chi tiết từ

比べる

「くらべる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
so sánh
thi; đấu; đọ
Mazii Dict
Ví dụ:
せ背se のnoたか高taka さsa をwoくら比kura べbe るru
so sánh chiều cao cơ thể
こんき根気konki をwo くku らra べbe るru
thi sức bền, độ bền .