Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

眩ます

làm lóa mắt

くらます

lẫn trốn; bỏ trốn; trốn tránh pháp luật; lừa dối; đánh lừa; lừa đảo; lừa gạt; làm thất vọng

暗ます

che giấu; trốn tránh; lừa dối; đánh lừa; lừa đảo; lừa gạt; làm thất vọng

Gợi ý

Xem thêm

目をくらます

bịt mắt; làm mù quáng

桜鱒

cá hồi masu

膨らます

thổi phồng; bơm phồng lên;làm phồng ra

ふくらます

bầu bầu; chình ình; húp; trề

草枕

ngủ qua đêm khi đi du lịch

Chi tiết từ

眩ます

「くらます」
động từ godan (-su), ngoại động từ
làm lóa mắt
Mazii Dict