tiến dần dần lên; đi sớm hơn lịch trình ; tăng lên; tiến bộ; thăng tiến; sớm hơn; sớm hơn
くりあげ
sự tiến lên; sự tiến tới; sự tiến bộ; sự đề bạt; sự thăng; chức; sự tăng giá; tiền đặt trước; tiền trả trước; tiền cho vay; sự theo đuổi; sự làm thân; sự sớm pha; bản đưa trước khi xuất bản; trước; sớm; đi trước; đưa lên; đưa ra phía trước; đề xuất; đưa ra; đề bạt; thăng chức; làm cho tiến bộ; làm tiến mau; thúc đẩy; tăng; tăng lên; trả trước; đặt trước; cho vay; tiến lên; tiến tới; tiến bộ