Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

くり抜く

khai quật; đào; moi móc

刳貫く

khai quật; khoan

刳り抜く

khai quật; khoan

刳り貫く

xúc; múc; khoét

Gợi ý

Xem thêm

ぬくぬく

tiện lợi; đủ tiện nghi; ấm cúng; dễ chịu; thoải mái; sung túc; phong lưu; một cách ấm cúng và thoải mái; gọn gàng và khít khao; ấm cúng; thoải mái; thoải mái; thanh thản; không lo lắng; thanh thoát; ung dung; dễ; dễ dàng; dễ dãi; dễ tính; dễ thuyết phục; ít người mua; ế ẩm; sự sung túc; cuộc sống phong lưu; lẳng lơ; sung túc; phong lưu; easily; sự nghỉ ngơi một lát; vô tư lự; thảnh thơi

やりぬく

hoàn thành; làm xong; làm trọn; thực hiện; đạt tới; làm hoàn hảo; làm đạt tới sự hoàn mỹ

ほりぬく

đào; khai quật

くりぬき

thìa múc, dụng cụ khoét

よりぬく

được lựa chọn; có chọn lọc; kén chọn; dành riêng cho những người được kén chọn; hay kén chọn; khó tính; lựa chọn; chọn lọc; tuyển lựa; chọn; lựa chọn; kén chọn; thách muốn; không còn cách nào khác hơn là

Chi tiết từ

くり抜く

「くりぬく」
động từ godan (-ku)
khai quật; đào; moi móc
Mazii Dict
Ví dụ:
はか墓haka にni くku りri ぬnu くku たta めme のnoどうぐ道具dougu
dụng cụ để khai quật mộ .