sự trệch; sự lệch; sự trệch hướng; sự sai đường; sự lạc đường; sự lạc lối; sự xa rời; độ lệch; sự lộn xôn; sự hỗn độn; sự rối loạn; sự hỗn loạn; sự mơ hồ; sự mập mờ; sự rối rắm; sự lẫn lộn; sự nhầm lẫn; sự bối rối; sự ngượng ngập; sự xấu hổ; nhuộng confusion; tình trạng đã hỗn loạn lại càng hỗn loạn hơn; vừa uống rượu vừa chửi đổng ai; sự mất trật tự; sự bừa bãi; sự lộn xộn; sự hỗn loạn; sự rối loạn; sự náo loạn; sự khó ở; làm mất trật tự; làm bừa bãi; làm lộn xộn; làm hỗn loạn; làm rối loạn; làm náo loạn; làm khó ở