Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

狂う

điên; điên khùng; mất trí; hỏng hóc; trục trặc

くるっ

quay phắt lại; quay ngoắt; xoay tròn

Gợi ý

Xem thêm

狂った

điên; cực đoan; bất thường; bị xáo trộn; bị đảo lộn

きがくるう

go mad; go crazy

嫉妬に狂う

điên cuồng vì ghen tị

くるくる

hay thay đổi; biến đổi liên tục; vòng quanh ; cuộn tròn lại; sự vòng quanh; sự cuộn tròn

ひっくくる

bó; bọc; gói; bó lại; bọc lại; gói lại; nhét vào; ấn vội; ấn bừa; gửi đi vội; đưa đi vội; đuổi đi; tống cổ đi; đi vội

Chi tiết từ

狂う

「くるう」
động từ godan (-u), nội động từ
điên; điên khùng; mất trí; hỏng hóc; trục trặc
Mazii Dict
Ví dụ:
き気ki がgaくる狂kuru うu ほho どdo ((ひと人hito )) をwoこい恋koi すsu るru
yêu ai đó đến nỗi mất trí
 すsu っかkka りriき気ki がgaくる狂kuru うu
hoàn toàn mất trí
はぐるま歯車haguruma がgaくる狂kuru うu
hỏng bánh răng .