Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

とってくる

hồn ma; vong hồn; mánh khoé; mưu mẹo; sự gắng sức; cái bẫy; đặt bẫy; tìm về; đem về; làm chảy máu; làm trào ra; bán được; làm xúc động; làm vui thích; mua vui; làm bực mình; làm phát cáu; ; quyến rũ; làm mê hoặc; làm say mê; thở ra; lấy; đấm thụi; thoi; thoát khỏi ; thoát ra; cho thấy rõ; bóc trần; nôn; mửa; dừng lại; nghĩa mỹ) làm xong; compass; làm chân đầu sai; làm chân điếu đóm

ぴりっとくる

cay nồng; châm chích; tê rần

取って来る

đem về; để đi và có

言っとく

truyền đạt.&nbsp

いっとく

giá trị; công; công lao; công trạng; kẽ phải trái; đáng; xứng đáng

Chi tiết từ