Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

包む

chít; choàng; trùm; ủ; ủ ấp; đùm; đùm bọc; giấu giếm; gói ghém; gói vào; bọc vào; vây quanh; bao bọc; chìm

くるむ

bọc; gói; bao bọc sơ sơ; bọc; bọc bốn góc; quấn

包める

bao gồm; gồm có; bọc; quấn; đính kèm

くるめる

bao gồm; gồm có; tính đến; kể cả; cách nói nguỵ biện; chơi chữ; nguỵ biện; cách nói lảng; lý sự cùn; nói lảng; lối chơi chữ; nói nước đôi; cách nói nước đôi

Gợi ý

Xem thêm

目くるめく

choáng váng; mù quáng

言いくるめる

thuyết phục đối phương

引っくるめる

gộp lại với nhau

めくるめく

sáng chói; chói lọi; làm chói mắt; sự làm hoa mắt; làm sững sờ; làm kinh ngạc; đá dăm lấp khe nứt ở đường mới làm; sự lấp khe nứt ở đường mới làm

眩めく

vật quay vòng vòng; lăn xung quanh; mắt quay cuồng; cảm thấy chóng mặt; nhộp nhịp; bận rộn; náo nhiệt; tấp nập; nhấp nháy

Chi tiết từ

包む

「くるむ つつむ」
động từ godan (-mu), ngoại động từ
chít
choàng
trùm
ủ
ủ ấp
đùm
Mazii Dict
Ví dụ:
 きki ずzuくち口kuchi をwoつつ包tsutsu むmu
băng vết thương