Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

眩めく

vật quay vòng vòng; lăn xung quanh; mắt quay cuồng; cảm thấy chóng mặt; nhộp nhịp; bận rộn; náo nhiệt; tấp nập; nhấp nháy

Gợi ý

Xem thêm

目くるめく

choáng váng; mù quáng

めくるめく

sáng chói; chói lọi; làm chói mắt; sự làm hoa mắt; làm sững sờ; làm kinh ngạc; đá dăm lấp khe nứt ở đường mới làm; sự lấp khe nứt ở đường mới làm

目眩く

chói mắt; chóng mặt; choáng váng

くるめる

bao gồm; gồm có; tính đến; kể cả; cách nói nguỵ biện; chơi chữ; nguỵ biện; cách nói lảng; lý sự cùn; nói lảng; lối chơi chữ; nói nước đôi; cách nói nước đôi

締めくくる

kết thúc

Chi tiết từ

眩めく

「くるめく」
động từ godan (-ku), nội động từ
vật quay vòng vòng; lăn xung quanh
mắt quay cuồng; cảm thấy chóng mặt
nhộp nhịp; bận rộn; náo nhiệt, tấp nập; nhấp nháy
Mazii Dict
Ví dụ:
かぜ風kaze にniまぶ眩mabu めme くkuおちば落葉ochiba 。.
Lá rụng bay vòng tròn trong gió.
め目me もmoまぶ眩mabu めme くku ばba かka りri のnoここち心地kokochi 。.
Cảm giác mắt cứ quay cuồng.
くら眩kura めme くku ネne オo ンn がgaよる夜yoru のnoまち街machi をwoいろど彩irodo るru 。.
Ánh đèn neon nhấp nháy tô điểm cho đường phố về đêm.