cho; biếu; tặng; ban; sinh ra; đem lại; nêu cho; đưa cho; trao cho; đem cho; chuyển cho; truyền cho; làm lây sang; trả ; trao đổi; làm cho; gây ra; cống hiến; hiến dâng; ham mê; miệt mài; chuyên tâm; tổ chức; mở; thết ; biểu diễn; diễn; đóng; ngâm; tan; vỡ; sụp đổ; lún xuống; trĩu xuống; có thể nhún nhẩy; co giãn; quay ra; nhìn ra; dẫn; chỉ; đưa ra; để lộ ra; đồng ý; thoả thuận; nhường; nhượng bộ; coi như; cho là; cho rằng; quyết định xử; trao; phát; tố cáo; phát giác; để lộ; phản bội; hoàn lại; trả lại; toả ra; phát ra; bốc; công bố; chịu thua; nộp; ghi vào; điền vào; bốc ra; bốc lên; xông lên; chia; phân phối; làm bay ra; xông lên; rao; hết; cạn; bị hư; bị hỏng ; mệt; quỵ; kiệt đi; cho; thôi; chấm dứt; vứt bỏ; bỏ; từ bỏ; nhường; coi như là tuyệt vọng; cho như là không chữa được; khai báo; đam mê; đắm đuối; back; ăn miếng chả; trả miếng bùi; tôi thích; tôi phục; mắng mỏ ai; xỉ vả đánh đập ai; mắng mỏ ai; trừng phạt ai nghiêm khắc; day; nhượng bộ; chịu thua; cong; oằn; lún xuống; gây; đứt; bị giảm giá; sụt xuống; rán sức chèo; bị bật đi; bị thay thế; tính đàn hồi; tính co giân; tính nhún nhảy được; sự có đi có lại; sự nhượng bộ lẫn nhau; sự thoả hiệp; sự bông đùa qua lại
来る
đến; tới; tới; sắp tới; tới đây; vào ngày; đến; tới; đang đến gần; trở nên vô dụng; cũ kỹ; già yếu; lẩm cẩm; phải lòng; say mê; si mê; đã và đang; tiếp diễn cho đến nay; duy trì tới tận bây giờ
呉る
cho đi; để cho người ta có; làm cho một người
枢
trục xoay cửa; trục xoay; bản lề; trục cửa; bộ phận trung tâm của cơ cấu
暮れる
lặn ; hết
呉れてやる
gửi; đưa
呉れて遣る
để cho; làm cho
呉れる
cho; tặng
抉る
khoét; đục thành lỗ; moi ra; moi móc; chọc ngoáy; động chạm tới vết thương; khoét; đào; bới; khoét; múc; đào; múc lên; múc ra; hếch cằm; đưa cằm ra phía trước; giật; xúi giục; kích động; nịnh hót; nạy; bẩy; cạy; xuyên tạc; ngụy biện; bắt bẻ; khoét rỗng; đục lỗ; khoét
繰る
quay; quấn; cuộn; mở; lần; xe
佝僂
lưng gù; bệnh còi xương; còi xương
刳る
khoét ra; moi ra; móc ra; làm rỗng; làm lõm sâu vào; đào trũng