Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

黒い

đen; u ám; đen tối

Gợi ý

Xem thêm

身づくろい

chính mình mặc quần áo; cá nhân chải chuốt

毛づくろい

chải chuốt bản thân

金繕い

nghệ thuật sửa chữa đồ gốm bằng bột vàng

つくろい

vật được vá/tu sữa/sửa chữa; sự vá lại/sửa chữa/tu sữa; sự sửa chữa; sự tu sửa; sự hồi phục; tình trạng sử dụng được; tình trạng còn tốt; sửa chữa; tu sửa; sửa; chuộc; đền bù; hồi phục sức khoẻ; dùng đến; sự năng lui tới; sự vãng lai; đi đến; năng lui tới; sự mạng

黒い目

mắt đen

Chi tiết từ

黒い

「くろい」
tính từ đuôi i
đen; u ám; đen tối
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa のnoせいじか政治家seijika にni はha とto かka くkuくろ黒kuro いiうわさ噂uwasa がga つtsu いi てte まma わwa るru 。.
Chính trị gia đó bị bao quanh bởi những tin đồn đen tối.
くろ黒kuro いiふく服fuku をwoき着ki たtaじょせい女性josei
Một phụ nữ mặc đồ đen. .