Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

苦労

gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng; sự gian khổ; sự cam go; sự khó khăn; gian khổ; cam go; khó khăn

Gợi ý

Xem thêm

白鑞

pewter

くろうんも

biotite; black or green mica

ひとくろう

pain; be at pains to do something; rất chú ý; đặc biệt cố gắng

黒人

người da đen; chuyên gia; người chuyên nghiệp; người có tay nghề cao; người sành sỏi; người làm trong ngành giải trí hoặc kỹ nữ; chuyên gia; người chuyên nghiệp; người sành sỏi

苦労し抜く

trải qua đủ mọi gian khổ

Chi tiết từ

苦労

「くろう」
tính từ đuôi na, danh từ, động từ suru
gian khổ; cam go; mang tính thử thách; lo lắng
sự gian khổ; sự cam go; sự khó khăn; gian khổ; cam go; khó khăn
Mazii Dict
Ví dụ:
かねも金持kanemo ちchi はhaなに何nani かka とtoくろう苦労kurou がgaおお多oo いi
nhà giàu có rất nhiều điều phải lo lắng
よけい余計yokei なnaくろう苦労kurou がgaふ増fu えe るru
những gian khổ không cần thiết cứ tăng lên
たねん多年tanen にni わwa たta るruふだん不断fudan のnoくろう苦労kurou
gian khổ vẫn không ngừng trôi trong nhiều năm qua
しごと仕事shigoto でde あa まma りriくろう苦労kurou がga なna いi
không gặp khó khăn gì trong công việc
ひび日々hibi のnoせいかつ生活seikatsu のnoくろう苦労kurou
sự khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày .