Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

くろやき

sự hoá than; đốt thành than

黒焼き

sự hoá than; đốt thành than

Gợi ý

Xem thêm

くろやけ

sự hoá than; đốt thành than

やどろく

người chồng; người quản lý; người trông nom; nghĩa cổ) người làm ruộng; tiết kiệm; dành dụm; khéo sử dụng; gả chồng; lấy; cưới; nghĩa cổ) cày cấy

かきやく

người viết; người biết viết; người sao chép bản thảo; người do thái giữ công văn giấy tờ; nhà luật học và thần học do thái; scriber; kẻ bằng mũi nhọn; người sao; người chép lại; người bắt chước

やきょく

khúc nhạc đêm; cảnh đêm

やきつく

sự thiêu sém; sự cháy sém; sự mở hết tốc lực; thiêu; đốt; làm cháy sém; đốt sạch phá; phá sạch; tiêu thổ; làm đau lòng; xỉ vả làm đau lòng; đay nghiến làm đau lòng; nói mỉa làm đau lòng; bị cháy sém

Chi tiết từ

くろやき

sự hoá than, đốt thành than
Mazii Dict