Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

くんくん鳴く

kêu rên rỉ; kêu ư ử ; rên ư ử

こくんこくん

uống ừng ực nhẹ; gật gật đầu; gật gù

ぴくんぴくん

to twitch

じんくん

tối cao; có chủ quyền; hiệu nghiệm; thần hiệu; vua; quốc vương; đồng xôvơren; người thống trị; người chuyên quyền; vua; chúa; cái thước kẻ; thợ kẻ giấy; máy kẻ giấy

くんこく

nền quân chủ; chế độ quân chủ; nước quân ch

Chi tiết từ