Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

くんこ

sự giải thích; sự làm sáng tỏ; sự hiểu ; cách hiểu; sự trình diễn ra được; sự diễn xuất ra được; sự thể hiện; sự phiên dịch; sự luận bình; sự giải thích

訓詁

giải thích từng phần chữ cái và cụm từ thay vì nghĩ về ý nghĩa chung của câu văn

Gợi ý

Xem thêm

こくんこくん

uống ừng ực nhẹ; gật gật đầu; gật gù

くんこく

nền quân chủ; chế độ quân chủ; nước quân ch

くんこがく

chú giải học; huấn hỗ học

こくん

cách đọc của chữ hán được sử dụng trong thời cổ đại; lời dạy của người xưa

こんとく

thân ái; thân mật; chân thành; kích thích tim; sự ghét cay ghét đắng; rượu bổ; loài giống; loại; hạng; thứ; cái cùng loại; cái đúng như vậy; cái đại khái giống như; cái gần giống; cái tàm tạm gọi là; bản tính; tính chất; hiện vật; phần nào; chừng mực nào; tử tế; ân cần; có lòng tốt xử lý; để gia công; mềm; xin hãy làm ơn..

Chi tiết từ

くんこ

sự giải thích, sự làm sáng tỏ, sự hiểu ; cách hiểu, sự trình diễn ra được, sự diễn xuất ra được; sự thể hiện, sự phiên dịch
sự luận bình, sự giải thích
Mazii Dict