Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

恋しい

được yêu mến; được yêu quý; được quý mến; yêu dấu

Gợi ý

Xem thêm

こいこい

trò chơi "koi-koi"

いしころ

đá; đá quý; ngọc; sỏi; hòn dái; xtôn; giúp đỡ giả vờ; bird; leave; ghi là một ngày vui; gather; vật vô tri vô giác; vật vô tri vô giác cũng phải mủi lòng phẫn uất; mình nói xấu người ta; người ta sẽ nói xấu mình; nói xấu ai; vu cáo ai; bằng đá; ném đá; trích hạch; rải đá; lát đá; đá; ; tiền; kẹo cứng; kẹo hạnh nhân cứng; rock; pigeon; kiết; không một đồng xu dính túi; xây dựng trên nền đá; xây dựng trên một nền tảng vững chắc; đâm phải núi đá; lâm vào cảnh khó khăn không khắc phục nổi; trông thấy núi đá trước mắt khó tránh được; trông thấy nguy hiểm trước mắt; guồng quay chỉ; sự đu đưa; đu đưa; lúc lắc; làm rung chuyển; rung chuyển; ấp ủ hy vọng; sống trong hy vọng; sống trong cảnh yên ổn không phải lo nghĩ gì đến mọi hiểm nguy; đá cuội; sỏi; thạch anh ; thấu kính bằng thạch anh; mã não trong

しつこい

béo; đậm ; nồng; lằng nhằng; lèo nhèo; lẵng nhẵng

こしいれ

lễ cưới

こだいし

lịch sử cổ đại

Chi tiết từ

恋しい

「こいしい」
tính từ đuôi i
được yêu mến; được yêu quý; được quý mến; yêu dấu
Mazii Dict
Ví dụ:
こきょう故郷kokyou にni いi るruかぞく家族kazoku がgaこい恋koi しshi いi
gia đình thương nhớ nơi quê hương
こきょう故郷kokyou がga こko いi しshi いi
quê hương yêu dấu .