người làm ruộng; người trồng trọt; máy xới; người làm đất; người trồng trọt; dân cày; nông dân; máy xới; tay bánh lái; chồi; tược; chồi rễ; đâm chồi; đâm tược; mọc chồi rễ
耕運機
máy cày; máy làm ruộng
耕耘機
người trồng trọt; canh tác máy kéo; người làm ruộng