Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

こううんき

người làm ruộng; người trồng trọt; máy xới; người làm đất; người trồng trọt; dân cày; nông dân; máy xới; tay bánh lái; chồi; tược; chồi rễ; đâm chồi; đâm tược; mọc chồi rễ

耕運機

máy cày; máy làm ruộng

耕耘機

người trồng trọt; canh tác máy kéo; người làm ruộng

耕うん機

máy cày

Gợi ý

Xem thêm

こうえんきん

halobacteria

ぶんこうき

kính quang phổ

ふんきこう

lỗ phun khí

かんきこう

lỗ; lỗ thông; lỗ thoát; lỗ thủng; miệng phun; lỗ đít; huyệt; ống khói; sự ngoi lên mặt nước để thở; lối thoát; cách bộc lộ; mở lỗ thông; làm cho thông hơi; làm cho hả; trút; ngoi lên để thở

せんこうき

mũi khoan; máy khoan; ốc khoan; khoan; sự tập luyện; kỷ luật chặt chẽ; sự rèn luyện thường xuyên; rèn luyện; luyện tập; luống; máy gieo và lấp hạt; gieo thành hàng; trồng thành luống; khỉ mặt xanh; vải thô; máy khoan

Chi tiết từ

こううんき

người làm ruộng, người trồng trọt, máy xới
người làm đất, người trồng trọt; dân cày, nông dân, máy xới, tay bánh lái (tàu, thuyền...), chồi, tược; chồi rễ, đâm chồi, đâm tược; mọc chồi rễ
Mazii Dict