Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

考古

khảo cổ

亘古

mãi mãi; từ thời cổ xưa

公庫

cấp vốn công ty

好古

sự thích đồ cổ

亙古

từ thời xa xưa

江湖

sông và hồ; dân gian; thế gian; giang hồ

後顧

nhìn lại; lo lắng; mối lo

好個

tốt; tuyệt vời; lý tưởng; thích hợp

曠古

có tính chất lịch sử; được ghi vào lịch sử; không hề có; chưa hề thấy; chưa từng nghe thấy

Gợi ý

Xem thêm

こうこつ

trạng thái mê ly; trạng thái ngây ngất; trạng thái thi tứ dạt dào; trạng thái xuất thần; trạng thái nhập định; trạng thái hôn mê; sự nhập định; sự xuất thần; làm cho mê; làm cho mê hồn; làm cho say đắm

こうこつぎょ

teleost; bony fish

ぎんこうこうざ

tài khoản ngân hàng

ひこうこうばん

cảnh sát hàng không

たいこうこく

grand duchy

Chi tiết từ

考古

「こうこ」
danh từ
khảo cổ.
Mazii Dict
Ví dụ:
こうこがくしゃ考古学者koukogakusha とto はhaむかし昔mukashi のnoみんぞく民族minzoku のnoせいかつようしき生活様式seikatsuyoushiki にni つtsu いi てte のnoいとぐち糸口itoguchi をwoさが捜saga しshiもと求moto めme るruひとたち人達hitotachi でde あa るru 。.
Các nhà khảo cổ học là những người săn lùng manh mối về lối sống của người cổ đạicác dân tộc.
こうこがく考古学koukogaku はhaじんるい人類jinrui がgaのこ残noko しshi たtaこんせき痕跡konseki のnoけんきゅう研究kenkyuu をwoとお通too しshi 、,じんるい人類jinrui のnoかつどう活動katsudou とto そso のnoへんか変化henka をwoけんきゅう研究kenkyuu すsu るruがくもん学問gakumon でde あa るru 。.
Khảo cổ học là một ngành khoa học nghiên cứu các hoạt động của con người vàthay đổi thông qua việc nghiên cứu các dấu vết do chúng để lại.
こうこがく考古学koukogaku のnoけんきゅう研究kenkyuu はha 、,こだい古代kodai にni まma でde さsa かka のno ぼbo るru
Nghiên cứu về khảo cổ học đi ngược dòng đến tận thời kỳ cổ đại