Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

講ずる

xem xét và thực hiện các phương pháp; cách thức giải quyết vấn đề; hòa giải; đọc tác phẩm tại một buổi sinh hoạt thơ ca

困ずる

gặp rắc rối

こうずる

bài diễn thuyết; bài lên lớp; bài thuyết trình; bài nói chuyện; lời la mắng; lời quở trách; diễn thuyết; thuyết trình; la mắng; quở trách; lên lớp

高ずる

xấu đi; tệ hơn; trầm trọng hơn; nguy kịch hơn; dữ dội hơn; mạnh mẽ hơn

薨ずる

chết

Gợi ý

Xem thêm

策を講ずる

suy nghĩ phương pháp; đối sách; kế hoạch

手こずる

có nhiều vấn đề rắc rối

こぼうず

kẻ đểu cáng; kẻ xỏ lá; tên vô lại; thằng chó; làm tắc trách; làm chiếu lệ; làm bôi bác; làm qua quít

ずいこう

tham dự; có mặt; đi theo; kèm theo; chăm sóc; phục vụ; phục dịch; theo hầu; người phục vụ; người theo hầu; người theo; người theo dõi; người theo; người bắt chước; người theo gót; người tình của cô hầu gái; môn đệ; môn đồ; người hầu; bộ phận bị dẫn

こうずか

người ham mê nghệ thuật; tay chơi tài tử; người không chuyên sâu; tài tử; không chuyên sâu

Chi tiết từ

講ずる

「こうずる」
động từ nhóm 1 (ichidan)
Xem xét và thực hiện các phương pháp, cách thức giải quyết vấn đề
Hòa giải
Đọc tác phẩm tại một buổi sinh hoạt thơ ca
Mazii Dict