kết quả; hiệu lực; hiệu quả; tác dụng; tác động; ảnh hưởng; ấn tượng; mục đích; ý định; của; của cải; vật dụng; hiệu ứng; thực hiện; thi hành; come; làm cho có hiệu lực; không hiệu quả; không có kết quả; đem lại; ký một hợp đồng bảo hiểm; tính có hiệu quả; hiệu lực; đức; đức hạnh; đức tính; tính tốt; trinh tiết; tiết nghĩa; công dụng; tác dụng; hiệu quả; hiệu lực; theo; vì; với tư cách; necessity; lợi; lợi ích; buổi biểu diễn; trận đấu; tiền trợ cấp; tiền tuất; phúc lợi; đặc quyền tài phán; vì còn nghi ngờ nên không buộc tội cho ai; giúp ích cho; làm lợi cho; được lợi; lợi dụng
効能
hiệu quả; hiệu lực; công dụng; công hiệu; công hiệu; hiệu quả; tác dụng; lợi ích