Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

こうはいち

nội địa; vùng xa thành thị; hậu phương

こうはんい

rộng; rộng rãi; bao quát; quảng canh

いはんこうい

sự vi phạm; sự xâm phạm; sự làm trái; sự hãm hiếp; sự phá rối; sự xúc phạm; offence

箱型

hình hộp

いたがこい

sự lót ván; sự lát ván; sự đóng bìa cứng; sự ăn cơm tháng; sự ăn cơm trọ; sự lên tàu; sự đáp tau; ; sự nhảy sang tàu

Chi tiết từ