Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

こうばくたる

rộng lớn; mênh mông; bao la; to lớn; khoảng rộng bao la; rộng; rộng lớn; mở rộng; mở to; uyên bác; rộng r i; phóng khoáng; không có thành kiến; xa; cách xa; xo trá; rộng khắp; trệch xa; qu bóng cách xa đích; vũ trụ bao la; không một xu dính túi; kiết lõ đít; bao la; bát ngát; vô hạn; không bờ bến

広漠たる

rộng lớn; rộng; bao la

Gợi ý

Xem thêm

こうばく

rộng lớn; mênh mông; bao la; to lớn; khoảng rộng bao la

くたばる

chết; toi; hết đời; mệt đứt hơi; mệt muốn chết

たいこうこく

grand duchy

ぼうばくたる

bao la; bát ngát; vô hạn; không bờ bến; rộng lớn; mênh mông; bao la; to lớn; khoảng rộng bao la; mơ hồ; lờ mờ; mập mờ; lơ đãng; tối; tối tăm; mờ; mờ mịt; không rõ nghĩa; tối nghĩa; không có tiếng tăm; ít người biết đến; làm tối; làm mờ; làm không rõ; làm khó hiểu; che khuất

茫漠たる

bao la; rộng lớn; mập mờ; mờ

Chi tiết từ

こうばくたる

rộng lớn, mênh mông, bao la; to lớn, khoảng rộng bao la
rộng, rộng lớn, mở rộng, mở to, uyên bác, rộng r i, phóng khoáng, không có thành kiến, xa, cách xa, xo trá, rộng khắp, trệch xa, (thể dục, thể thao) qu bóng cách xa đích, vũ trụ bao la, không một xu dính túi, kiết lõ đít
bao la, bát ngát, vô hạn, không bờ bến
Mazii Dict