Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

被る

chuốc lấy; dẫn đến; phải chịu; phải hứng chịu; phải gánh chịu; phải chịu đựng; chịu; phủ lên; được; chịu

蒙る

để nhận; chống đỡ; để đau

Gợi ý

Xem thêm

損失をこうむる

thua thiệt

冤罪をこうむる

bị oan

御免被る

để được tha lỗi từ

ご免被る

miễn cho; tha cho

御免を蒙る

nhận được sự cho phép; xin phép rút lui; cáo lui; từ chối; cáo từ

Chi tiết từ

被る

「かぶる こうむる かむる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
chuốc lấy; dẫn đến; phải chịu; phải hứng chịu; phải gánh chịu; phải chịu đựng; chịu
phủ lên
chuốc lấy; dẫn đến; phải chịu; phải hứng chịu; phải gánh chịu; phải chịu đựng; chịu
được; chịu
chuốc lấy; dẫn đến; phải chịu; phải hứng chịu; phải gánh chịu; phải chịu đựng; chịu
phủ lên
Mazii Dict
Ví dụ:
かんじょうめん感情面kanjoumen でdeこうむ被koumu るruいたで痛手itade
một nỗi đau phải chịu đựng về mặt tình cảm
そんがい損害songai をwoこうむ被koumu るru
chịu thiệt hại
しょうひしゃ消費者shouhisha がgaこうむ被koumu るruあくえいきょう悪影響akueikyou をwoけいげん軽減keigen すsu るru
giảm ảnh hưởng tiêu cực mà người tiêu dùng phải gánh chịu
あいこ愛顧aiko をwoこうむ被koumu るru
được trông nom coi sóc