Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

行楽客

khách du lịch; kỳ nghỉ; vacationist; holidaymaker

こうらくきゃく

nhà du lịch; khách du lịch; xem vacation; người đi nghỉ

Gợi ý

Xem thêm

こんきゃく

sự lúng túng; sự bối rối; điều gây lúng túng; điều gây bối rối; tình trạng phức tạp; tình trạng rắc rối; việc phức tạp; rắc rối; song đề; thế tiến lui đều khó; thế tiến thoái lưỡng nan; tình trạng khó xử

かんこうきゃく

nhà du lịch; khách du lịch

こくびゃく

bức vẽ mực đen; phim đen trắng; ánh đen trắng; trên giấy trắng mực đen

こうじゃく

chim sẻ

こうみゃく

đá ngầm; vỉa quặng vàng; mạch quặng; mép buồm; cuốn mép lại; thu ngắn; đường sọc; vệt; vỉa; tính; nét; nết; chất; ; hồi; thời kỳ; cơn; nhanh như chớp; biển măng; sơ; làm cho có đường sọc; làm cho có vệt; thành sọc; thành vệt; thành vỉa; đi nhanh như chớp

Chi tiết từ

行楽客

「こうらくきゃく」
danh từ
khách du lịch; kỳ nghỉ; vacationist; holidaymaker
Mazii Dict