Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

小買い

sự mua số lượng ít

こがい

protege

戸外

ở ngoài trời; ở ngoài nhà; khu vực bên ngoài; ngoài trời

子飼い

ngoài trời; nuôi nấng từ nhỏ

小貝

con sò nhỏ

Gợi ý

Xem thêm

こがいしゃ

phụ; trợ; bổ sung; thuê; mướn; lép vốn; người phụ; vật phụ; người bổ sung; vật bổ sung; công ty lép vốn

子会社

công ty con

戸外撮影

tranh dán ngoài cánh cửa

がいこん

chế độ ngoại hôn

こつがい

người ăn mày; người ăn xin; gã; thằng; thằng cha; ăn mày còn đòi xôi gấc; know; làm nghèo đi; làm khánh kiệt; vượt xa; làm cho thành bất lực; description

Chi tiết từ

小買い

「こがい」
danh từ, động từ suru
sự mua số lượng ít
Mazii Dict