Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

呼吸する

hít thở; hô hấp; thở

Gợi ý

Xem thêm

きゅうこ

tình trạng cổ xưa; đời xưa; người đời xưa; cổ nhân; đồ cổ; tác phẩm mỹ thuật đời xưa; di tích cổ; phong tục đời xưa; việc đời xưa

こうきゅうてき

lâu dài; lâu bền; vĩnh cửu; thường xuyên; thường trực; cố định; vĩnh viễn; bất diệt; không ngừng; suốt đời; chung thân; luôn; suốt; vải latinh; bền vững; lâu dài; trường cửu; chịu lâu; để được lâu; giữ được lâu

きゅうす

ấm pha trà; độc ẩm

しゅうこうき

bình ngưng; cái tụ điện; cái tụ sáng

きゅうこうか

cuộc đột kích; sự nhào xuống; sự sà xuống; sự cướp đi; đột kích; tấn công; cướp đi; cuỗm di; nhào xuống; sà xuống

Chi tiết từ

呼吸する

「こきゅうする」
động từ suru
hít thở; hô hấp; thở
Mazii Dict
Ví dụ:
こきゅう呼吸kokyuu すsu るru たta めme にniじんこうこきゅうそうち人工呼吸装置jinkoukokyuusouchi をwoひつよう必要hitsuyou とto すsu るru
Cần thiết bị hô hấp nhân tạo để hít thở (hô hấp)
じんこうこきゅうき人工呼吸器jinkoukokyuuki のnoたす助tasu けke なna しshi にniこきゅう呼吸kokyuu すsu るru
Hít thở (hô hấp) mà không cần sự trợ giúp của dụng cụ hô hấp nhân tạo nào
えら鰓era でdeこきゅう呼吸kokyuu すsu るru
Hít thở (hô hấp) bằng mang cá