Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

酷のある

màu đậm; nồng độ

Gợi ý

Xem thêm

こうたくのあるあお

màu biếc cánh trả

どくのある

gây tai hại; có hại; độc; có chất độc; hiểm độc; có ác tâm; có hiềm thù

のしあるく

dáng điệu nghênh ngang; thái độ nghênh ngang; vẻ vênh váo; lời nói huênh hoanh khoác lác; vẻ đường hoàng tự tin; vẻ phóng khoáng; tính hợp thời trang; vẻ bảnh bao; vẻ lịch sự; bảnh bao; đi đứng nghênh ngang; vênh váo; nói khoác lác huênh hoang; doạ dẫm

あいこくのしし

người yêu nước

明け残る

mặt trăng và những ngôi sao còn thấy được trên bầu trời lúc bình minh

Chi tiết từ

酷のある

「こくのある」
cụm từ, động từ godan (-ru, bất quy tắc)
màu đậm
nồng độ
Mazii Dict