Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ここら

quanh đây; gần đây

此処等

quanh đây; gần đây

幾許

như thế nào nhiều; số lượng lớn; nhiều; đến mức độ lớn; cực kỳ; rất; một số; vài; một lượng nhất định

Gợi ý

Xem thêm

ここら辺

khu này; quanh đây

ここら辺り

quanh đây; lân cận đây

ここから

từ đây

こら

hey !; thán từ có nghĩa là để la mắng hoặc khiển trách ai đó; hey !; thán từ để gọi ai đó

こちらこそ

tôi là người nên nói điều đó; tôi cũng vậy

Chi tiết từ

ここら

quanh đây, gần đây
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko こko らraへん辺hen にni はhaみ見mi るru べbe きki とto こko ろro がga たta くku さsa んn あa りri まma すsu 。.
Có rất nhiều nơi để xem xung quanh đây.
 こko こko らraへん辺hen はhaみち道michi がga ガga タta ガga タta しshi てte いi るru のno でdeうんてん運転unten すsu るru のno がgaたいへん大変taihen だda 。.
Thực sự rất khó để lái xe trên những con đường gập ghềnh quanh đây.