Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

心無し

không suy nghĩ thấu đáo; thiếu suy nghĩ; không thận trọng; không để ý đến người khác; vô tâm; cũng dùng để chỉ những người như thế

心成し

dường như

Gợi ý

Xem thêm

心なしか

có vẻ; dường như

静心無し

thao thức; bồn chồn; áy náy

フォールスワイヤリング(心なしワイヤリング)

sự đặt đường dây bên trong ống; việc mắc dây điện giả

よこしまなこころ

evil heart

ころころ

béo tròn; tròn trùng trục; tiếng giòn tan; lông lốc; lăn tròn

Chi tiết từ

心無し

「こころなし」
danh từ
không suy nghĩ thấu đáo; thiếu suy nghĩ; không thận trọng; không để ý đến người khác; vô tâm; cũng dùng để chỉ những người như thế
Mazii Dict
Ví dụ:
れい例rei のnoこころな心無kokorona しshi のno 、, かka かka るru わwa ざza をwo しshi てte 。.
Làm một việc như vậy, thật là vô tâm quá thể.