sự ngẫm nghĩ; sự nghĩ ngợi; sự trầm tư; sự tư lự; tính có suy nghĩ; tính chín chắn; tính thận trọng; sự ân cần; sự lo lắng; sự quan tâm; sự làm trệch đi; sự trệch đi; sự làm lãng trí; điều làm lãng trí; sự giải trí; sự tiêu khiển; trò giải trí; trò tiêu khiển; sự giải lao; sự giải trí; sự tiêu khiển; giờ chơi; giờ nghỉ; giờ giải lao; ; nghỉ ngơi; câu lạc bộ; nhà văn hoá; sân chơi; sân thể thao; phòng giải trí
心遣り
sự để ý; sự quan tâm; sự chiếu cố; sự thông cảm; sự đồng cảm; sự thương cảm
sự ngẫm nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư, sự tư lự, tính có suy nghĩ, tính chín chắn, tính thận trọng, sự ân cần, sự lo lắng, sự quan tâm
sự làm trệch đi; sự trệch đi, sự làm lãng trí; điều làm lãng trí, sự giải trí, sự tiêu khiển; trò giải trí, trò tiêu khiển
sự giải lao, sự giải trí, sự tiêu khiển, giờ chơi, giờ nghỉ, giờ giải lao, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), nghỉ ngơi, câu lạc bộ, nhà văn hoá, sân chơi, sân thể thao, phòng giải trí