Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

心を込めて

toàn tâm toàn ý; một lòng một dạ; hết lòng

心を籠めて

toàn tâm toàn ý; một lòng một dạ; hết lòng

こころをこめて

toàn tâm toàn ý; một lòng một dạ; hết lòng

Gợi ý

Xem thêm

こころだて

kế hoạch; cách bố trí; tính tình; tâm tính; mệnh trời; sự bán; sự nhượng lại; khuynh hướng; sự sắp đặt; sự chuẩn bị; tính khí; cách sắp xếp; sự chuyển nhượng; ý định; sự sắp xếp; sự dùng; thiên hướng; cách bố trí lực lượng; sự tuỳ ý sử dụng

こころあて

sự đoán; sự ước chừng; đoán; phỏng đoán; ước chừng; ; nghĩ; chắc rằng; sự dùng trước; sự hưởng trước; sự thấy trước; sự biết trước; sự đoán trước; sự dè trước; sự chặn trước; sự liệu trước; sự lường trước; sự làm trước; sự nói trước; sự thúc đẩy; sự mong đợi; sự hy vọng; sự chờ đợi; sự xảy ra trước lúc; sự xảy ra trước kỳ hạn bình thường; âm sớm

ころころ

béo tròn; tròn trùng trục; tiếng giòn tan; lông lốc; lăn tròn

てこてこ

lon ton; từ tượng thanh mô phỏng âm thanh hoặc dáng đi của một người nhỏ bé hoặc trẻ con đang bước đi nhanh với những bước ngắn

こころがこめられた

toàn tâm; toàn ý; một lòng một dạ

Chi tiết từ

心を込めて

「こころをこめて」
cụm từ
toàn tâm toàn ý; một lòng một dạ; hết lòng
Mazii Dict