Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

腰

eo lưng; hông

越し

ngang qua; qua; bên ngoài; qua; xuyên qua; nhìn qua; suốt; qua; trải qua

虎子

cọp con; bô; bô vệ sinh; bô tiểu cầm tay

古紙

giấy cũ; giấy đã qua sử dụng; giấy dùng để tái chế

輿

kiệu; cáng

古趾

lịch sử làm đổ nát

枯死

sự khô héo; sự chết khô ; khô héo; chết khô

古史

lịch sử cổ đại

古詩

thơ cổ; thơ cổ

故紙

giấy đã qua sử dụng; giấy vụn

古祠

miếu thờ nhỏ và cổ kính; cổ tự; ngôi chùa nhỏ và cổ kính

古址

tàn tích lịch sử

Gợi ý

Xem thêm

こし器

rây lọc

こし袋

túi lọc

こし布

vải lọc

こし餡

đậu đỏ luộc chín tán nhuyễn; lọc bỏ vỏ; cho đường và muối vào để làm nhân đậu

スープこし

lọc nước dùng; nước súp

Chi tiết từ

腰

「よう こし ごし」
danh từ
eo lưng; hông
eo lưng; hông
eo lưng; hông
Mazii Dict
Ví dụ:
そふ祖父sofu はhaとし年toshi のno せse いi でdeすこ少suko しshiこし腰koshi がgaま曲ma がga ってtte いi るru 。.
Ông tôi hơi còng một chút do tuổi tác.
おど踊odo りriこ子ko たta ちchi はhaおんがく音楽ongaku にniあ合a わwa せse てteこし腰koshi をwoふ振fu ったtta 。.
Các vũ công lắc hông theo nhịp nhạc. .