Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

越す

vượt qua; vượt quá

超す

làm cho vượt quá

小羊歯

dương xỉ nhỏ

漉す

sàng; lọc

濾す

lọc

鼓す

đánh

Gợi ý

Xem thêm

だっこする

bế

起こす

cất; đánh thức; dựng dậy; đỡ đậy; gây ra; khởi; khởi đầu; nổi

寄こす

gửi cho; đưa cho; cử đi; phái

こすり落とす

cạo

こすり合う

cọ sát người vào nhau

Chi tiết từ

越す

「こす」
động từ godan (-su)
vượt qua; vượt quá
Mazii Dict
Ví dụ:
山を 〜
vượt qua núi