Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

腰を下ろす

để ngồi xuống

腰をおろす

để ngồi xuống

こしをおろす

sit down

Gợi ý

Xem thêm

こきおろす

đả kích

おしっこをする

đi tiểu; đi giải

圧し殺す

ép tới chết; đè ép tới chết

おおどころ

nhân vật quan trọng; quan to

根を下ろす

cắm rễ xuống

Chi tiết từ

腰を下ろす

「こしをおろす」
cụm từ, động từ godan (-su)
để ngồi xuống
Mazii Dict