Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

こすいしゃ

người biện hộ; người bào chữa; người bênh vực; luật sư; thầy cãi; người chủ trương; người tán thành; người ủng hộ; biện hộ; bào chữa; chủ trương; tán thành; ủng hộ; người truyền bá

鼓吹者

luật sư; người truyền bá

Gợi ý

Xem thêm

こういしゃ

người làm; người thực hiện

こばいしゃ

hàng rào; thuật đánh kiếm; tài tranh luận; lá chắn; nơi oa trữ của ăn cắp; người oa trữ của ăn cắp; bức tường thành; vào hùa với người thắng cuộc; trung lập; chẳng đứng về bên nào; nhảy rào; vượt rào; đánh kiếm; đấu kiếm; lảng tránh; đánh trống lảng; buôn bán của ăn cắp; + in; about; round; up) rào lại; đắp luỹ; + from; against) che chở; bảo vệ; + off; out) đánh lui; đẩy lui; đẩy xa; ngăn chặn; tránh được; gạt được

こがいしゃ

phụ; trợ; bổ sung; thuê; mướn; lép vốn; người phụ; vật phụ; người bổ sung; vật bổ sung; công ty lép vốn

じゃこうすい

musk water; musk scent

しゃこ貝

sò tai tượng

Chi tiết từ

こすいしゃ

người biện hộ, người bào chữa, người bênh vực; luật sư, thầy cãi, người chủ trương; người tán thành, người ủng hộ, biện hộ, bào chữa, chủ trương; tán thành, ủng hộ
người truyền bá
Mazii Dict