bình phong; màn che; màn; tấm chắn; bảng; thông báo; màn ảnh; màn bạc; cái sàng; che chở một người phạm tội; làm ra bộ thờ ơ; làm ra vẻ thờ ơ; che chở; che giấu; chắn; che; chuyển một cuốn tiểu thuyết; một vở kịch) thành bản phim; giần; sàng; lọc; được chiếu
bình phong, màn che, màn, tấm chắn, bảng, thông báo, màn ảnh, màn bạc, cái sàng, che chở một người phạm tội, làm ra bộ thờ ơ, làm ra vẻ thờ ơ, che chở, che giấu, chắn, che; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chuyển một cuốn tiểu thuyết, một vở kịch) thành bản phim, giần, sàng, lọc, được chiếu