Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

こだわる

suy nghĩ nhiều; để ý chi tiết; kĩ càng

拘わる

sự chọn lọc kỹ càng; liên quan đến; dính líu tới; ảnh hưởng đến; câu nệ; chấp nhất; quá chú trọng vào; để tâm; đe dọa; ảnh hưởng đến; liên quan đến

Gợi ý

Xem thêm

わだいこ

trống của nhật bản

こだわり

việc chấp nhặt; việc bận tâm; việc kỹ tính; việc chú trọng

和凧

diều nhật bản

こあわれる

oải

わきおこる

tiếng nổ; nở; làm nổ tung ra; sự xuất hiện đột ngột; vỡ; ngắt lời; nụ hoa); đầy ních; mở tung vào; chợt xuất hiện; thình lình đến; sự bật lên; nổ ra; đạn...); sự nổ lực lên; làm bật tung ra; nổ bùng; tràn đầy; xông; bùng ra; bật ra (chiến tranh; bệnh tật; suy sụp; lớn tiếng; sự phi nước đại; sự nổ ra; thình lình xuất hiện; nói ầm lên; to brust out; nóng lòng háo hức; đột nhiên xuất hiện; nổ; làm rách tung ra; sự nổ tung; nổ tung (bom; nhú; xuất hiện; nảy sinh ra; xảy ra; phát sinh do; do bởi; sống lại; hồi sinh; mọc lên; trở dậy; ; nghĩa cổ) nổi lên; vọng đến; vang đến

Chi tiết từ

こだわる

「こだわる」
động từ godan (-ru)
suy nghĩ nhiều
để ý chi tiết, kĩ càng
Mazii Dict
Ví dụ:
りょうり料理ryouri にni 〜~
kén chọn đồ ăn
けいしき形式keishiki にni 〜~
câu nệ hình thức .