Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

こて

cẳng tay; chuẩn bị vũ khí trước; trang bị trước; chuẩn bị trước; biết trước là sãn sàng trước

籠手

bao tay sắt

小手

cẳng tay; chuẩn bị vũ khí trước; trang bị trước; chuẩn bị trước; biết trước là sãn sàng trước

鏝

cái bay

Gợi ý

Xem thêm

こて台

cái ky thợ hồ; ky thợ hồ

てこてこ

lon ton; từ tượng thanh mô phỏng âm thanh hoặc dáng đi của một người nhỏ bé hoặc trẻ con đang bước đi nhanh với những bước ngắn

こて先クリーナー

công cụ làm sạch đầu bút hàn

こてんぱん

đen và xanh lam

こて先温度計

nhiệt kế đầu hàn

Chi tiết từ

こて

「こて」
cẳng tay[fɔ:r'ɑ:m], chuẩn bị vũ khí trước, trang bị trước; chuẩn bị trước, biết trước là sãn sàng trước
Mazii Dict