Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

異なる

dị chất; khác; khác với

Gợi ý

Xem thêm

相異なる

khác nhau

によって異なる

bất đồng do...; không tán thành phụ thuộc vào...

こうなると

với tình hình này

ことになる

trở nên; thành ra

歴史となること

một sự kiện làm lịch sử

Chi tiết từ

異なる

「ことなる」
dị chất
khác; khác với
Mazii Dict
Ví dụ:
じかん時間jikan のnoいみ意味imi はhaぶんか文化bunka にni よyo ってtteげきてき劇的gekiteki にniこと異koto なna るru
ý nghĩa của thời gian khác nhau rõ rệt tuỳ theo nền văn hóa
きょうだい兄弟kyoudai でde もmoせいかく性格seikaku はha ずzu いi ぶbu んnこと異koto なna るru
mặc dù là anh em nhưng tính cách hoàn toàn khác nhau
じじつ事実jijitsu とtoこと異koto なna るru
khác với hiện thực .