Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

断る

cảnh cáo; nói rõ; từ chối; không chấp nhận; bác bỏ

断わる

từ chối; loại bỏ

Gợi ý

Xem thêm

断る迄も無く

không cần thiết để nói

体よく断る

lịch sự từ chối

申し出を断る

từ chối lời yêu cầu; đề nghị

ことわり

xuống dốc; tàn tạ; sự nghiêng; sự lệch; độ nghiêng; độ lệch; độ thiên; biến cách; sự suy sụp; sự suy đồi; sự từ chối; sự khước từ; sự cự tuyệt; quyền ưu tiên; sự không chấp nhận; sự bác bỏ; sự từ chối; sự loại bỏ; sự loại ra; vật bỏ đi; vật bị loại

ことこと

lốc cốc; lách cách; nhừ

Chi tiết từ

断る

「ことわる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
cảnh cáo; nói rõ
từ chối; không chấp nhận; bác bỏ
Mazii Dict
Ví dụ:
ことわ断kotowa ってtte おo くku がga 、,ていしょく定職teishoku をwoも持mo たta なna いiおとこ男otoko とto なna んn かkaけっこん結婚kekkon さsa せse なna いi かka らra なna 。.
Tao nói rõ trước, tao sẽ không cho mày lấy cái thằng chẳng có nghề nghiệp ổn định gì cả.
わたし私watashi はha そso のnoきん金kin をwoう受u けkeと取to るru こko とto をwoことわ断kotowa ったtta 。.
Tôi từ chối rằng mình đã nhận số tiền ấy. .