Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

事を運ぶ

để tiến lên; để theo đuổi; để tiếp tục mang

ことをはこぶ

tiến lên; thẳng tiến; tiến lên; theo đuổi; đi đến; tiếp tục; tiếp diễn; tiếp tục nói; làm; hành động; xuất phát; phát ra từ; khởi tố; kiện

Gợi ý

Xem thêm

ひとはこ

một gói; một bao

こぶとり

tròn trĩnh; phúng phính; mẫm; làm tròn trĩnh; làm phính ra; làm mẫm; + out; up) tròn trĩnh; phính ra; mẫm ra; đoàn; đội; bầy; nhóm; bọn; cái rơi phịch xuống; cái ngã ùm xuống; cái lao tùm xuống; rơi phịch xuống; rơi ùm xuống; ngồi phịch xuống; lao ùm xuống; bầu cho; dốc phiếu cho hoàn toàn tán thành; toàn tâm toàn ý theo; + down; upon) bỏ phịch xuống; vứt phịch xuống; làm rơi ùm xuống; thẳng; thẳng thừng; toạc móng heo; không quanh co; không úp mở; phịch xuống; ùm xuống

ことぶく

chúc mừng; khen ngợi

ことこと

lốc cốc; lách cách; nhừ

とことこ

nhẹ nhàng

Chi tiết từ

事を運ぶ

「ことをはこぶ」
cụm từ, động từ godan (-bu)
để tiến lên; để theo đuổi; để tiếp tục mang
Mazii Dict