Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

好む

thích; thích hơn; yêu thích

Gợi ý

Xem thêm

すきこのむ

như; lấy ơn trả ơn; ; thích ưa; chuộng; ước mong; không ngần ngại; thay cho as như; đúng như mong đợi; sãn lòng; like very; gần; vật thuộc loại như; khoảng độ; like enough rất có thể; cái thích; giống nhau; giống; lấy oán trả oán; có vẻ như; tương tự; hợp với muốn; thích hợp; thầy nào tớ nấy; cha nào con nấy; vui lòng; lấy độc trị độc

事を好む

gây rắc rối; gây mất trật tự

好き好む

làm theo ý thích; thích thú; ưa thích

暮らしを好む

yêu đời

人の好む所となる

được thích nhiều người yêu thích

Chi tiết từ

好む

「このむ」
động từ godan (-mu), ngoại động từ
thích; thích hơn; yêu thích
Mazii Dict
Ví dụ:
かど過度kado にniこの好kono むmu
thích quá mức
 〜~ をwoりょうほう両方ryouhou とto もmoおな同ona じji くku らra いi のnoわりあい割合wariai でdeこの好kono むmu
thích hai cái ngang nhau
 〜~ をwo ひhi どdo くkuこの好kono むmu
rất thích làm gì