Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

この人

người này

Gợi ý

Xem thêm

差し出し人 さしだしにん

người gửi

のこのこ

lãnh đạm; hững hờ; vô tư lự

人懐こい

thân thiện; niềm nở; dễ mến; hoà đồng; hoà nhã

中の人

người bên trong bộ đồ hoạt hình; diễn viên lồng tiếng; nội gián

時の人

nổi 1 lúc

Chi tiết từ

この人

「このひと」
đại từ
người này.
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoひと人hito 、,おお大oo きki なna かka らra だda のno くku せse しshi てte 、, ほho んn とto にniちから力chikara がga なna いi んn だda かka らra 。.
Người này, tuy to xác nhưng thực ra chẳng có sức lực gì.
 こko のnoひと人hito はhaめ目me がgaみ見mi えe なna くku なna ってtteごねん五年gonen にni なna るru 。.
Người đàn ông này đã bị mù ít nhất trong năm năm.
 こko のnoひと人hito はhaせんせい先生sensei でde すsu 。.
Người này là một giáo viên.