Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

この仕事

việc này

Gợi ý

Xem thêm

この仕事を済む

qua công việc này

この仕事を終わる

qua công việc này

仕事

công việc; sự làm việc; sự tác nghiệp; sự thực hiện; sự làm ; sự hành động; sự bày trò; sự giở thủ đoạn; thành tựu; thành quả; kết quả; công việc may vá; việc may vá; công; công của lực

仕事の鬼

làm việc là ma quỉ; phụ tá cho công việc

仕事の虫

người tham công tiếc việc; người hết lòng vì công việc

Chi tiết từ

この仕事

「このしごと」
việc này.
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoしごと仕事shigoto はhaな慣na れre のnoひつよう必要hitsuyou だda 。.
Công việc này đòi hỏi bạn phải luyện tập.
 こko のnoしごと仕事shigoto はhaとくべつ特別tokubetsu なnaぎじゅつ技術gijutsu をwoひつよう必要hitsuyou とto すsu るru 。.
Công việc này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt.
 こko のnoしごと仕事shigoto はha そso のnoひと人hito にni あa ってtte いi るru とtoおも思omo いi まma すsu かka 。.
Bạn có nghĩ rằng công việc này phù hợp với người đàn ông?