Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

小娘

thiếu nữ; người phụ nữ trẻ chưa trưởng thành

こむすめ

cô gái; thiếu nữ; người yêu; người hầu gái

Gợi ý

Xem thêm

猫娘

nhân vật trông giống như một con mèo; mèo con cái

おぼこ娘

thiếu nữ ngây thơ; gái trinh

小袋と小娘

nuôi con gái tốn kém hơn ta nghĩ; con gái trẻ mong manh; cần được chăm sóc cẩn thận

娘婿

con rể

しめこむ

shut in; lock in

Chi tiết từ

小娘

「こむすめ」
danh từ
thiếu nữ, người phụ nữ trẻ chưa trưởng thành
Mazii Dict