đông lại; đặc lại; vốn cục; say sưa; một mực tin theo; cuồng tín
こりかたまる
làm đông lại; đông lại; đông lại; đông cục; dón lại; làm đông lại; làm đông cục; cục; khối; hòn; cục nghẽn; người ngốc nghếch đần độn; đóng cục; dón lại; làm đóng cục; làm dón; làm dính bết lại với nhau; điều thậm vô lý