vào khoảng; dạo này; gần đây; một lát; một chốc; chốc lát; đơn vị đo diện tích đất; thời điểm thích hợp; lúc thích hợp; dịp thuận tiện
比
tỷ lệ; tỉ lệ; tỉ lệ; loại; hạng; kiểu; dòng; người ngang hàng; đối thủ xứng tầm; vật tương đương; khoảng; vào khoảng; thời điểm thích hợp; lúc đẹp nhất để; vừa vặn; hợp lý; vừa tầm; thời điểm thích hợp; thời cơ tốt; đúng lúc; đúng mùa; lúc; khi; khoảng; thời gian; thời điểm thích hợp; cơ hội; đúng lúc; độ tuổi; tầm tuổi; khoảng thời gian; giai đoạn; mùa; thời điểm trong năm
自
tự mình; tự động; bắt nguồn từ đâu đó; xuất phát từ; cái này
転
quay lại; đột ngột; nhanh chóng; flail; càng ngày càng; thêm nữa; hơn bao giờ hết; khó chịu; không vừa ý; gây xúc phạm; càng ngày càng; đau buồn; đau đớn; nhẫn tâm; lạ lùng; bất thường; kỳ quặc; đáng tiếc; tồi tệ; đáng thương; biến âm; biến nghĩa; sự biến đổi từ ngữ; bước ngoặt; sự chuyển hướng ; câu thứ ba trong bài thơ tứ tuyệt