Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

転げる

lăn mình; lộn mình; lăn tròn; ngã; đổ nhào

Gợi ý

Xem thêm

こころぐみ

sự soạn; sự sửa soạn; sự chuẩn bị; sự dự bị; các thứ sửa soạn; các thứ sắm sửa; các thứ chuẩn bị; các thứ dự bị; sự soạn bài; bài soạn; sự điều chế; sự pha chế ; sự làm; sự dọn; sự hầu ; chất pha chế; thuốc pha chế; thức ăn được dọn; sự dùng trước; sự hưởng trước; sự thấy trước; sự biết trước; sự đoán trước; sự dè trước; sự chặn trước; sự liệu trước; sự lường trước; sự làm trước; sự nói trước; sự thúc đẩy; sự mong đợi; sự hy vọng; sự chờ đợi; sự xảy ra trước lúc; sự xảy ra trước kỳ hạn bình thường; âm sớm

こころぐるしい

đau đớn; đau khổ; làm đau đớn; làm đau khổ; vất vả; khó nhọc; mất nhiều công sức

心苦しい

tội lỗi; áy náy

心組み

dự tính; chuẩn bị; tiên liệu

いのころ草

cỏ inokoro

Chi tiết từ

転げる

「ころげる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
lăn mình; lộn mình
lăn tròn
ngã; đổ nhào
Mazii Dict
Ví dụ:
そうげん草原sougen にniころ転koro げge てte 、,やす休yasu むmu
lăn mình lên bãi cỏ và nghỉ ngơi
やね屋根yane かka らraころ転koro げgeお落o ちchi てte 、,し死shi にni まma しshi たta
anh ta đã chết vì bị ngã xuống từ mái nhà