Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

困難

gai góc; khó khăn; vất vả; sự khó khăn; sự vất vả; khốn nạn; truân chuyên

Gợi ý

Xem thêm

困難な

gay go; gian khổ; hiểm nghèo; hóc búa; khó; khó khăn; khó lòng; khúc mắc; ngặt nghèo; nguy kịch; thê thảm

こんなんにおとしいれる

put in fix

こんこん

trong hài hước và such; đã biểu thị một tiếng ồn nghiền

こんな

như thế này

そんなこんな

chuyện này chuyện kia; đủ thứ chuyện

Chi tiết từ

困難

「こんなん」
gai góc
khó khăn; vất vả; sự khó khăn; sự vất vả
khốn nạn
truân chuyên.
Mazii Dict
Ví dụ:
じどうしゃじこ自動車事故jidoushajiko にni あa ったtta のno でdeかれ彼kare はha いi くku らra かkaほこう歩行hokou がgaこんなん困難konnan だda 。.
Do bị tai nạn giao thông nên anh ấy đi lại khó khăn.
 そso のnoもんだい問題mondai をwoこんげつちゅう今月中kongetsuchuu にniかいけつ解決kaiketsu すsu るru のno はhaこんなん困難konnan だda 。.
Thật khó khăn để giải quyết vấn đề đó trong tháng này.
もくてき目的mokuteki をwoと遂to げge るru たta めme にni はha あa らra ゆyu るruこんなん困難konnan にniう打u ちchiか勝ka つtsuひつよう必要hitsuyou がga あa るru 。.
Bạn phải chiến thắng tất cả khó khăn để đạt được mục đích của mình.