Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

さいらい

sự trở lại; sự trở về; sự quay trở lại; vé khứ hồi; sự gửi trả lại; sự trả lại ; vật được trả lại; hàng hoá gửi trả lại; sách báo ế; hàng ế; sự thưởng; sự đền đáp; sự trao đổi; sự dội lại; quả bóng đánh trả lại; thể thao) trận lượt về; trận đấu gỡ; thể thao) miếng đấm trả; sự để lại chỗ cũ; phần thụt vào; dây về; đường về; tiền thu vào; tiền lời; tiền lãi; bản lược kê; bản thống kê; việc bầu ; việc công bố kết quả bầu cử; thuốc lá để hút tẩu loại nhẹ; chúc mạnh khoẻ sống lâu; năng nhặt chặt bị; trở lại; trở về; trả lại; hoàn lại; gửi trả; dội lại; đáp lại; trả lời; đối lại; để lại chỗ cũ; ngỏ lời; tuyên; khai báo; bầu vào quốc hội; sự trở lại của chúa giê; su lúc phán quyết cuối cùng; sự đầu thai; sự hiện thân

再来

sự quay trở lại; sự giánh sinh lần thứ hai ; sự hiện thân

採卵

việc thu thập trứng; việc lấy trứng

再来年

năm sau nữa; hai năm nữa

採卵鶏

gà đẻ lấy trứng

Chi tiết từ